Từ vựng

~位 (~い) nghĩa là gì?

~位 (~い, ~i) trong tiếng Nhật nghĩa là hạng, vị trí; khoảng (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~い
Romaji~i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~い
N2 · ước tính theo khung JLPT~i

hạng, vị trí; khoảng (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã đạt hạng nhất.

  • Cô ấy đã đứng hạng nhì trong bài kiểm tra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.