Từ vựng ~位 (~い) nghĩa là gì? ~位 (~い, ~i) trong tiếng Nhật nghĩa là hạng, vị trí; khoảng (hậu tố). Thông tin tra cứuCách đọc~いRomaji~iCấp (ước tính theo khung JLPT)N2 ~位~いN2 · ước tính theo khung JLPT~ihạng, vị trí; khoảng (hậu tố)Câu ví dụ彼(かれ)は一位(いちい)になりました。Anh ấy đã đạt hạng nhất.彼女(かのじょ)はテストで二位(にい)でした。Cô ấy đã đứng hạng nhì trong bài kiểm tra.Kanji trong từ này位vị vị trí, địa vị, cấp bậc