Từ vựng
育児 (いくじ, ikuji) nghĩa là gì?
育児 (いくじ, ikuji) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi dạy trẻ, chăm sóc con.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いくじ |
|---|
| Romaji | ikuji |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngikuji
nuôi dạy trẻ, chăm sóc con
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ childcare; child-rearing; nursing
Câu ví dụ
妻と一緒に育児をしています。
Tôi cùng vợ nuôi dạy con.
育児はとても大変ですが楽しいです。
Chăm con rất vất vả nhưng vui.