Từ vựng

果実 (かじつ, kajitsu) nghĩa là gì?

果実 (かじつ, kajitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là trái cây, quả; thành quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかじつ
Romajikajitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かじつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkajitsu

trái cây, quả; thành quả

  1. 1danh từ quả, trái cây, hạt quảfruit; nut; berry
  2. 2danh từ (pháp luật) hoa lợi, lợi tức sinh ra từ tài sảnfruits; profit

Câu ví dụ

  • Cây này cho ra quả ngọt.

  • Tôi làm nước ép từ trái cây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.