Kanji
Chữ 軽 (KHINH) nghĩa là gì?
軽 đọc Hán-Việt là KHINH, nghĩa là nhẹ; coi nhẹ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | khinh |
|---|
| Âm On | ケイ、キョウ、キン |
|---|
| Âm Kun | かる.い、かろ.やか、かろ.んじる |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 車 (xa) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
軽khinhÂm On ケイ、キョウ、キンÂm Kun かる.い、かろ.やか、かろ.んじる
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét
nhẹ; coi nhẹ
Mẹo nhớ
Xe 車 đi qua đường nhỏ 圣 mà không nặng, rất NHẸ; từ đó là COI NHẸ.
Từ ghép tiêu biểu
- 軽いかるいnhẹ
- 軽蔑けいべつkhinh miệt, coi thường
Từ vựng khác có chữ này
- 手軽てがるđơn giản, tiện lợi, ít tốn kém
- 気軽きがるthoải mái, vô tư, dễ gần
- 軽快けいかいnhẹ nhàng, nhanh nhẹn; vui tươi
- 軽減けいげんgiảm nhẹ, cắt giảm
- 軽率けいそつkhinh suất, hấp tấp, thiếu suy nghĩ