Từ vựng
上~ (うわ~) nghĩa là gì?
上~ (うわ~, uwa~) trong tiếng Nhật nghĩa là trên, bên ngoài (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うわ~ |
|---|
| Romaji | uwa~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTuwa~
trên, bên ngoài (tiền tố)
Câu ví dụ
寒いので上着を着ます。
Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác ngoài.
学校では上履きに履き替えます。
Ở trường thì phải đổi sang dép đi trong nhà.