Kanji

Chữ 複 (PHỨC) nghĩa là gì?

複 đọc Hán-Việt là PHỨC, nghĩa là phức; kép, nhiều lớp; lặp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphức
Âm Onフク
Số nét14
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
phứcÂm On フク
N2 · ước tính theo khung JLPT14 nét

phức; kép, nhiều lớp; lặp

Mẹo nhớ

Áo 衤có lớp quay lại 复 tạo thành NHIỀU LỚP KÉP và LẶP.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 複写ふくしゃsao chép, bản sao
  • 複数ふくすうsố nhiều, nhiều hơn một
  • 複雑ふくざつphức tạp, rắc rối

Từ vựng khác có chữ này

  • 複合ふくごうphức hợp, kết hợp
  • 重複ちょうふくtrùng lặp, chồng chéo (cách đọc chuẩn theo từ điển)
  • 重複じゅうふくtrùng lặp, chồng chéo (cách đọc quen dùng, nay cũng được chấp nhận)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.