Kanji

Chữ 幅 (BỨC) nghĩa là gì?

幅 đọc Hán-Việt là BỨC, nghĩa là chiều rộng, khổ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbức
Âm Onフク
Âm Kunはば
Số nét12
Bộ thủ chính巾 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bứcÂm On フクÂm Kun はば
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

chiều rộng, khổ

Mẹo nhớ

Khăn 巾 được trải kín một ô ruộng 田 để đo CHIỀU RỘNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 幅はばchiều rộng, phạm vi

Từ vựng khác có chữ này

  • 大幅おおはばquy mô lớn, đáng kể, mạnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.