Từ vựng

~寺 (~じ) nghĩa là gì?

~寺 (~じ, ~ji) trong tiếng Nhật nghĩa là chùa (hậu tố tên riêng).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~じ
Romaji~ji
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~じ
N2 · ước tính theo khung JLPT~ji

chùa (hậu tố tên riêng)

Câu ví dụ

  • Tôi đã tham quan chùa Todaiji ở Nara.

  • Tuần sau tôi dự định đi chùa Horyuji.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.