Kanji

Chữ 版 (BẢN) nghĩa là gì?

版 đọc Hán-Việt là BẢN, nghĩa là bản, phiên bản; bản in.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbản
Âm Onハン
Số nét8
Bộ thủ chính片 (phiến)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bảnÂm On ハン
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

bản, phiên bản; bản in

Mẹo nhớ

Một tấm 片 được lật 反 để in ra thành BẢN IN hay PHIÊN BẢN.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 版はんphiên bản, ấn bản
  • 出版しゅっぱんsự xuất bản
  • 初版しょはんấn bản đầu tiên

Từ vựng khác có chữ này

  • 版画はんがtranh khắc in, tranh mộc bản
  • 絶版ぜっぱんngừng xuất bản, hết bản in

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.