Kanji

Chữ 賞 (THƯỞNG) nghĩa là gì?

賞 đọc Hán-Việt là THƯỞNG, nghĩa là thưởng, giải thưởng; khen.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthưởng
Âm Onショウ
Âm Kunほ.める
Số nét15
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thưởngÂm On ショウÂm Kun ほ.める
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

thưởng, giải thưởng; khen

Mẹo nhớ

Vật quý 貝 được đặt trên 尚 để KHEN và trao GIẢI THƯỞNG.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 賞しょうgiải thưởng
  • 賞品しょうひんphần thưởng, hiện vật trao thưởng
  • 賞金しょうきんtiền thưởng, giải thưởng bằng tiền

Từ vựng khác có chữ này

  • 鑑賞かんしょうthưởng thức nghệ thuật
  • 入賞にゅうしょうđoạt giải, xếp hạng trong cuộc thi
  • 懸賞けんしょうgiải thưởng; cuộc thi có thưởng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.