Kanji

Chữ 拝 (BÁI) nghĩa là gì?

拝 đọc Hán-Việt là BÁI, nghĩa là lạy, bái; kính viếng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbái
Âm Onハイ
Âm Kunおが.む、おろが.む
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
báiÂm On ハイÂm Kun おが.む、おろが.む
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét

lạy, bái; kính viếng

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌chắp trước lễ vật để BÁI LẠY và KÍNH VIẾNG.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 拝むおがむcầu nguyện, lễ bái; khẩn cầu
  • 拝見はいけんxin phép xem (khiêm nhường của みる)

Từ vựng khác có chữ này

  • 崇拝すうはいsùng bái, tôn thờ
  • 拝借はいしゃくmượn (khiêm nhường)
  • 拝啓はいけいkính gửi (lời mở đầu thư trang trọng)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.