Kanji

Chữ 募 (MỘ) nghĩa là gì?

募 đọc Hán-Việt là MỘ, nghĩa là tuyển, chiêu mộ; quyên góp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmộ
Âm Onボ
Âm Kunつの.る
Số nét12
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
mộÂm On ボÂm Kun つの.る
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

tuyển, chiêu mộ; quyên góp

Mẹo nhớ

Dùng sức 力 kêu gọi lúc chiều tối 莫 để CHIÊU MỘ và QUYÊN GÓP.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 募るつのるtăng mạnh; chiêu mộ, kêu gọi
  • 募集ぼしゅうtuyển dụng, chiêu sinh; kêu gọi đóng góp

Từ vựng khác có chữ này

  • 公募こうぼtuyển công khai; kêu gọi công chúng
  • 募金ぼきんquyên góp, gây quỹ
  • 応募おうぼứng tuyển, đăng ký dự thi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.