Kanji

Chữ 永 (VĨNH) nghĩa là gì?

永 đọc Hán-Việt là VĨNH, nghĩa là vĩnh viễn, lâu dài.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvĩnh
Âm Onエイ
Âm Kunなが.い
Số nét5
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
vĩnhÂm On エイÂm Kun なが.い
N2 · ước tính theo khung JLPT5 nét

vĩnh viễn, lâu dài

Mẹo nhớ

Dòng nước chảy từ một điểm rồi lan mãi, tượng trưng cho VĨNH VIỄN và LÂU DÀI.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 永久えいきゅうvĩnh viễn, lâu dài
  • 永遠えいえんvĩnh viễn, vĩnh cửu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.