Kanji

Chữ 拾 (THẬP) nghĩa là gì?

拾 đọc Hán-Việt là THẬP, nghĩa là nhặt, lượm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthập
Âm Onシュウ、ジュウ
Âm Kunひろ.う
Số nét9
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thậpÂm On シュウ、ジュウÂm Kun ひろ.う
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

nhặt, lượm

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌gom vật lại cho khớp 合, tức NHẶT và LƯỢM.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 拾うひろうnhặt lên, nhặt được

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.