Kanji

Chữ 輪 (LUÂN) nghĩa là gì?

輪 đọc Hán-Việt là LUÂN, nghĩa là bánh xe; vòng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtluân
Âm Onリン
Âm Kunわ
Số nét15
Bộ thủ chính車 (xa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
luânÂm On リンÂm Kun わ
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

bánh xe; vòng

Mẹo nhớ

Các nan được xếp đều 侖 trong bánh của xe 車 thành BÁNH XE tròn, một VÒNG.

Bộ thủ chính

車xa xe (bộ xa) 7 nét

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 輪わvòng, vành
  • 指輪ゆびわnhẫn (đeo tay)
  • 車輪しゃりんbánh xe

Từ vựng khác có chữ này

  • 年輪ねんりんvòng tuổi cây; kinh nghiệm năm tháng
  • 首輪くびわvòng cổ, cổ dề

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.