Từ vựng

偉い (えらい, erai) nghĩa là gì?

偉い (えらい, erai) trong tiếng Nhật nghĩa là vĩ đại, đáng khâm phục; quan trọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえらい
Romajierai
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えらい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngerai

vĩ đại, đáng khâm phục; quan trọng

  1. 1tính từ -i giỏi, đáng khen, đáng nể, phi thường, xuất sắcgreat; excellent; admirable
  2. 2tính từ -i có địa vị cao, có vai vế, quyền cao chức trọng, tiếng tămdistinguished; important; high-ranking
  3. 3tính từ -i ghê gớm, kinh khủng, tệ hại, trầm trọngawful; terrible; serious
  4. 4tính từ -i mệt phờ, vất vả, nhọc nhằntiring; tough; hard
  5. 5trạng từ rất, cực kỳ, hết sứcvery; extremely

Câu ví dụ

  • Tự làm hết một mình, giỏi thật đấy.

  • Bố anh ấy là người có chức lớn ở công ty.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.