Từ vựng

伯母 (おば, oba) nghĩa là gì?

伯母 (おば, oba) trong tiếng Nhật nghĩa là bác gái, chị của cha hoặc mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおば
Romajioba
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おば
N2 · ước tính theo khung JLPToba

bác gái, chị của cha hoặc mẹ

Câu ví dụ

  • Bác gái tôi sống ở Kyoto.

  • Chị của mẹ, tức là bác gái tôi, đã đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.