Từ vựng

往復 (おうふく, oufuku) nghĩa là gì?

往復 (おうふく, oufuku) trong tiếng Nhật nghĩa là khứ hồi, đi và về.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうふく
Romajioufuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おうふく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoufuku

khứ hồi, đi và về

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi về, khứ hồi, đi lại giữa hai nơimaking a round trip; going and returning; coming and going
  2. 2danh từ (viết tắt) vé khứ hồiround-trip ticket; return ticket
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ thư từ qua lại, sự trao đổi thưcorrespondence; exchanging (of letters)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ qua lại thăm hỏi nhau, giao dukeeping company (with); socializing; visiting each other

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua hai vé khứ hồi.

  • Đi về giữa nhà và công ty mất một tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.