Kanji

Chữ 営 (DOANH) nghĩa là gì?

営 đọc Hán-Việt là DOANH, nghĩa là kinh doanh; điều hành; dựng trại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdoanh
Âm Onエイ
Âm Kunいとな.む、いとな.み
Số nét12
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
doanhÂm On エイÂm Kun いとな.む、いとな.み
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

kinh doanh; điều hành; dựng trại

Mẹo nhớ

Nhiều căn phòng dưới mái được ĐIỀU HÀNH để KINH DOANH.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 営むいとなむkinh doanh, điều hành; tiến hành, sống một đời
  • 営業えいぎょうkinh doanh, hoạt động bán hàng
  • 経営けいえいsự kinh doanh, quản lý

Từ vựng khác có chữ này

  • 運営うんえいvận hành, quản lý, điều hành
  • ~営~えいdo ... điều hành, kinh doanh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.