Từ vựng
回答 (かいとう, kaitou) nghĩa là gì?
回答 (かいとう, kaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là câu trả lời, phản hồi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいとう |
|---|
| Romaji | kaitou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaitou
câu trả lời, phản hồi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ reply; answer
Câu ví dụ
会社からまだ回答が来ていない。
Công ty vẫn chưa có phản hồi gì.
アンケートの回答は明日までにお願いします。
Mong anh chị trả lời phiếu khảo sát trước ngày mai.