Từ vựng

貨物 (かもつ, kamotsu) nghĩa là gì?

貨物 (かもつ, kamotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng hóa, hàng vận chuyển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかもつ
Romajikamotsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かもつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkamotsu

hàng hóa, hàng vận chuyển

  1. 1danh từ hàng hoá chuyên chở, hàng vận tảicargo; freight
  2. 2danh từ tiền của, của cảimoney or assets

Câu ví dụ

  • Đoàn tàu này vận chuyển hàng hóa.

  • Một lượng lớn hàng hóa đã đến cảng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.