Từ vựng
貨物 (かもつ, kamotsu) nghĩa là gì?
貨物 (かもつ, kamotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng hóa, hàng vận chuyển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かもつ |
|---|
| Romaji | kamotsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkamotsu
hàng hóa, hàng vận chuyển
- 1danh từ hàng hoá chuyên chở, hàng vận tảicargo; freight
- 2danh từ tiền của, của cảimoney or assets
Câu ví dụ
この列車は貨物を運ぶ。
Đoàn tàu này vận chuyển hàng hóa.
港に大量の貨物が届いた。
Một lượng lớn hàng hóa đã đến cảng.