Kanji

Chữ 児 (NHI) nghĩa là gì?

児 đọc Hán-Việt là NHI, nghĩa là trẻ em, nhi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhi
Âm Onジ、ニ、ゲイ
Âm Kunこ、-こ、-っこ
Số nét7
Bộ thủ chính儿 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nhiÂm On ジ、ニ、ゲイÂm Kun こ、-こ、-っこ
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

trẻ em, nhi

Mẹo nhớ

Đôi chân 儿 phía dưới đầu nhỏ gợi hình một TRẺ EM.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 児童じどうtrẻ em, học sinh nhỏ tuổi
  • 幼児ようじtrẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo
  • 育児いくじnuôi dạy trẻ, chăm sóc con
  • 小児科しょうにかkhoa nhi

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.