Từ vựng

傾く (かたむく, katamuku) nghĩa là gì?

傾く (かたむく, katamuku) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng; suy giảm; thiên về.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたむく
Romajikatamuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かたむく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatamuku

nghiêng; suy giảm; thiên về

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nghiêng, ngả, chao, chực đổ; có xu hướng thiên vềto incline toward; to slant; to lurch
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ ngả bóng, xế, lặn dần (mặt trời, mặt trăng)to go down (sun, moon); to sink
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ suy tàn, sa sút, lụi dầnto decline; to wane; to ebb
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ dần ngả theo, nghiêng về (một ý kiến)to tend (towards); to be inclined (to); to come around to (opinion, etc.)

Câu ví dụ

  • Sau trận động đất, căn nhà này hơi nghiêng.

  • Vì suy thoái, việc kinh doanh của công ty đang sa sút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.