Từ vựng

アクセント (akusento) nghĩa là gì?

アクセント trong tiếng Nhật nghĩa là trọng âm, ngữ điệu; điểm nhấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアクセント
Romajiakusento
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
アクセント
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakusento

trọng âm, ngữ điệu; điểm nhấn

  1. 1danh từ (ngôn ngữ học) trọng âm, thanh điệu (của âm tiết, của từ)accent (on a syllable, word); stress; pitch accent
  2. 2danh từ ngữ điệu, cách lên xuống giọng, nhịp giọngintonation; inflection; cadence
  3. 3danh từ giọng vùng miền (giọng Mỹ, giọng Anh)(language) accent (e.g. American, British)
  4. 4danh từ điểm nhấn (trong thiết kế), chỗ làm nổi bậtaccent (e.g. in a design); highlight; emphasis
  5. 5danh từ (âm nhạc) dấu nhấn (trên nốt nhạc)accent (on a note)

Câu ví dụ

  • Trọng âm của từ này khó.

  • Khăn đỏ tạo điểm nhấn cho bộ đồ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.