Từ vựng

威張る (いばる, ibaru) nghĩa là gì?

威張る (いばる, ibaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lên mặt, tỏ ra kiêu ngạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいばる
Romajiibaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
いばる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngibaru

lên mặt, tỏ ra kiêu ngạo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to put on airs; to throw one's weight about; to swagger

Câu ví dụ

  • Anh tiền bối kia lúc nào cũng lên mặt.

  • Mới thành công một chút thì đừng vênh váo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.