Từ vựng

拡充 (かくじゅう, kakujuu) nghĩa là gì?

拡充 (かくじゅう, kakujuu) trong tiếng Nhật nghĩa là mở rộng, tăng cường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくじゅう
Romajikakujuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かくじゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakujuu

mở rộng, tăng cường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ expansion

Câu ví dụ

  • Công ty đã mở rộng dịch vụ.

  • Việc mở rộng cơ sở vật chất đang được lên kế hoạch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.