Từ vựng
~車 (~しゃ) nghĩa là gì?
~車 (~しゃ, ~sha) trong tiếng Nhật nghĩa là xe, toa xe (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~しゃ |
|---|
| Romaji | ~sha |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~sha
xe, toa xe (hậu tố)
Câu ví dụ
兄は中古車を買いました。
Anh trai tôi đã mua xe đã qua sử dụng.
駅前に自動車が止まっています。
Có xe hơi đang đỗ trước ga.