Từ vựng

~車 (~しゃ) nghĩa là gì?

~車 (~しゃ, ~sha) trong tiếng Nhật nghĩa là xe, toa xe (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しゃ
Romaji~sha
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~しゃ
N2 · ước tính theo khung JLPT~sha

xe, toa xe (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi đã mua xe đã qua sử dụng.

  • Có xe hơi đang đỗ trước ga.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.