Từ vựng

~戦 (~せん) nghĩa là gì?

~戦 (~せん, ~sen) trong tiếng Nhật nghĩa là trận đấu, cuộc chiến (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~せん
Romaji~sen
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~せん
N2 · ước tính theo khung JLPT~sen

trận đấu, cuộc chiến (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Ngày mai là trận chung kết.

  • Trận đấu tối qua rất sít sao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.