Từ vựng
~戦 (~せん) nghĩa là gì?
~戦 (~せん, ~sen) trong tiếng Nhật nghĩa là trận đấu, cuộc chiến (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~せん |
|---|
| Romaji | ~sen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~sen
trận đấu, cuộc chiến (hậu tố)
Câu ví dụ
明日は決勝戦です。
Ngày mai là trận chung kết.
昨夜の試合は接戦でした。
Trận đấu tối qua rất sít sao.