Từ vựng
雨戸 (あまど, amado) nghĩa là gì?
雨戸 (あまど, amado) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa chớp chống mưa bão.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あまど |
|---|
| Romaji | amado |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngamado
cửa chớp chống mưa bão
- 1danh từ sliding storm shutter
Câu ví dụ
朝、雨戸を開けました。
Sáng nay tôi đã mở cửa chớp.
台風の前に雨戸を閉めます。
Trước bão tôi đóng cửa chớp lại.