Từ vựng

腕を磨く (うでをみがく, ude o migaku) nghĩa là gì?

腕を磨く (うでをみがく, ude o migaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trau dồi tay nghề, rèn luyện năng lực (nghĩa đen: mài giũa cánh tay).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうでをみがく
Romajiude o migaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うでをみがく
N2 · ước tính theo khung JLPTude o migaku

trau dồi tay nghề, rèn luyện năng lực (nghĩa đen: mài giũa cánh tay)

Câu ví dụ

  • Tôi trau dồi tay nghề nấu ăn tại một nhà hàng chính gốc.

  • Nhằm hướng tới trở thành nghệ nhân hạng nhất, mỗi ngày tôi đều không ngừng rèn luyện tay nghề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.