Kanji

Chữ 貯 (TRỮ) nghĩa là gì?

貯 đọc Hán-Việt là TRỮ, nghĩa là tích trữ, tiết kiệm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrữ
Âm Onチョ
Âm Kunた.める、たくわ.える
Số nét12
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trữÂm On チョÂm Kun た.める、たくわ.える
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

tích trữ, tiết kiệm

Mẹo nhớ

Tiền của 貝 được giữ yên trong nơi chứa 宁 để TÍCH TRỮ và TIẾT KIỆM.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 貯蔵ちょぞうdự trữ, bảo quản
  • 貯金ちょきんtiền tiết kiệm, sự tiết kiệm

Từ vựng khác có chữ này

  • 貯蓄ちょちくtiết kiệm, tiền dành dụm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.