Từ vựng
生み出す (うみだす) nghĩa là gì?
生み出す (うみだす) trong tiếng Nhật nghĩa là tạo ra, sản sinh ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うみだす |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
tạo ra, sản sinh ra
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ tạo ra, làm ra, sản sinh rato create; to bring forth; to produce
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ nghĩ ra và biến thành hiện thực, phát kiếnto invent; to think up and bring into being
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ sinh (con), đẻ rato give birth to; to bear