Từ vựng

味わう (あじわう, ajiwau) nghĩa là gì?

味わう (あじわう, ajiwau) trong tiếng Nhật nghĩa là nếm, thưởng thức; trải nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあじわう
Romajiajiwau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あじわう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngajiwau

nếm, thưởng thức; trải nghiệm

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nếm, thưởng thức hương vịto taste; to savor; to savour
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thưởng thức, cảm thụ, ngẫm nghĩ thấm thía (tác phẩm)to appreciate; to enjoy; to relish
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nếm trải, trải qua (mùi chiến thắng, nỗi đau)to experience; to go through; to taste (e.g. victory)

Câu ví dụ

  • Đi du học tôi mới lần đầu nếm trải vất vả.

  • Hãy ăn từ từ mà thưởng thức nhé.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.