Kanji

Chữ 枯 (KHÔ) nghĩa là gì?

枯 đọc Hán-Việt là KHÔ, nghĩa là héo, khô; cạn kiệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhô
Âm Onコ
Âm Kunか.れる、か.らす
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
khôÂm On コÂm Kun か.れる、か.らす
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

héo, khô; cạn kiệt

Mẹo nhớ

Cây 木 trở nên cổ cũ 古 vì mất nước, lá HÉO KHÔ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.