Từ vựng

足跡 (あしあと, ashiato) nghĩa là gì?

足跡 (あしあと, ashiato) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu chân; dấu vết hoạt động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあしあと
Romajiashiato
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あしあと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngashiato

dấu chân; dấu vết hoạt động

  1. 1danh từ dấu chân, vết chânfootprints
  2. 2danh từ (máy tính) dấu vết người ghé thăm trang (trên mạng xã hội)record of page visitors (e.g. in social networking sites)

Câu ví dụ

  • Trên tuyết còn lại dấu chân.

  • Anh ấy đã để lại dấu ấn lớn trong lĩnh vực này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.