Từ vựng
足跡 (あしあと, ashiato) nghĩa là gì?
足跡 (あしあと, ashiato) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu chân; dấu vết hoạt động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あしあと |
|---|
| Romaji | ashiato |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngashiato
dấu chân; dấu vết hoạt động
- 1danh từ dấu chân, vết chânfootprints
- 2danh từ (máy tính) dấu vết người ghé thăm trang (trên mạng xã hội)record of page visitors (e.g. in social networking sites)
Câu ví dụ
雪の上に足跡が残っています。
Trên tuyết còn lại dấu chân.
彼はこの分野に大きな足跡を残した。
Anh ấy đã để lại dấu ấn lớn trong lĩnh vực này.