Kanji

Chữ 介 (GIỚI) nghĩa là gì?

介 đọc Hán-Việt là GIỚI, nghĩa là giới thiệu; trung gian, can thiệp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiới
Âm Onカイ
Số nét4
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
giớiÂm On カイ
N2 · ước tính theo khung JLPT4 nét

giới thiệu; trung gian, can thiệp

Mẹo nhớ

Một người đứng chen giữa hai phía để làm TRUNG GIAN và GIỚI THIỆU.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 厄介やっかいphiền toái; sự chăm nom
  • 紹介しょうかいgiới thiệu

Từ vựng khác có chữ này

  • 介入かいにゅうcan thiệp
  • 介護かいごchăm sóc, điều dưỡng
  • 介抱かいほうchăm sóc, trông nom người bệnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.