Từ vựng
~集 (~しゅう) nghĩa là gì?
~集 (~しゅう, ~shuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tập, tuyển tập (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~しゅう |
|---|
| Romaji | ~shuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~shuu
tập, tuyển tập (hậu tố)
Câu ví dụ
好きな詩集を読んでいます。
Tôi đang đọc tuyển tập thơ yêu thích.
彼女の写真集を買いました。
Tôi đã mua tuyển tập ảnh của cô ấy.