Kanji

Chữ 陸 (LỤC) nghĩa là gì?

陸 đọc Hán-Việt là LỤC, nghĩa là đất liền; lục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlục
Âm Onリク、ロク
Âm Kunおか
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
lụcÂm On リク、ロクÂm Kun おか
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

đất liền; lục

Mẹo nhớ

Nhiều gò đất 阝nối nhau tạo thành ĐẤT LIỀN, cũng gợi số LỤC.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 陸りくđất liền
  • 大陸たいりくlục địa

Từ vựng khác có chữ này

  • 上陸じょうりくđổ bộ, lên bờ
  • 内陸ないりくnội địa, trong đất liền
  • 着陸ちゃくりくhạ cánh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.