Từ vựng
~切れ (~きれ) nghĩa là gì?
~切れ (~きれ, ~kire) trong tiếng Nhật nghĩa là mảnh, lát; hết, đứt (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~きれ |
|---|
| Romaji | ~kire |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~kire
mảnh, lát; hết, đứt (hậu tố)
Câu ví dụ
パンを一切れください。
Cho tôi một lát bánh mì.
チケットが売り切れになりました。
Vé đã bán hết.