Từ vựng
~女 (~じょ) nghĩa là gì?
~女 (~じょ, ~jo) trong tiếng Nhật nghĩa là người phụ nữ, con gái (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~じょ |
|---|
| Romaji | ~jo |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~jo
người phụ nữ, con gái (hậu tố)
Câu ví dụ
彼女は長女として育ちました。
Cô ấy đã lớn lên với tư cách là con gái cả.
一人の少女が公園で遊んでいます。
Có một bé gái đang chơi trong công viên.