Từ vựng
~泊 (~はく) nghĩa là gì?
~泊 (~はく, ~haku) trong tiếng Nhật nghĩa là đêm lưu trú (hậu tố đếm).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~はく |
|---|
| Romaji | ~haku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~haku
đêm lưu trú (hậu tố đếm)
Câu ví dụ
このホテルに三泊しました。
Tôi đã ở khách sạn này ba đêm.
一泊二日で温泉に行きました。
Tôi đã đi suối nước nóng một đêm hai ngày.