Từ vựng

アンテナ (antena) nghĩa là gì?

アンテナ trong tiếng Nhật nghĩa là ăng-ten; phương tiện thu thập thông tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアンテナ
Romajiantena
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
アンテナ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngantena

ăng-ten; phương tiện thu thập thông tin

  1. 1danh từ ăng-tenantenna
  2. 2danh từ cách hoặc kênh thu thập thông tin, ý kiến — ăng-ten nắm tinthing or method used to collect information or opinions

Câu ví dụ

  • Tôi dựng ăng-ten tivi trên mái nhà.

  • Anh ấy luôn nhạy bén với xu hướng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.