Từ vựng
アンテナ (antena) nghĩa là gì?
アンテナ trong tiếng Nhật nghĩa là ăng-ten; phương tiện thu thập thông tin.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | アンテナ |
|---|
| Romaji | antena |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngantena
ăng-ten; phương tiện thu thập thông tin
- 1danh từ ăng-tenantenna
- 2danh từ cách hoặc kênh thu thập thông tin, ý kiến — ăng-ten nắm tinthing or method used to collect information or opinions
Câu ví dụ
屋根にテレビのアンテナを立てた。
Tôi dựng ăng-ten tivi trên mái nhà.
彼は流行にアンテナを張っている。
Anh ấy luôn nhạy bén với xu hướng.