Kanji

Chữ 比 (TỈ) nghĩa là gì?

比 đọc Hán-Việt là TỈ, nghĩa là so sánh; tỉ lệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttỉ
Âm Onヒ
Âm Kunくら.べる
Số nét4
Bộ thủ chính比 (tỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tỉÂm On ヒÂm Kun くら.べる
N2 · ước tính theo khung JLPT4 nét

so sánh; tỉ lệ

Mẹo nhớ

Hai người đặt cạnh nhau để SO SÁNH và tính TỈ LỆ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 対比たいひđối chiếu, tương phản
  • 比例ひれいtỷ lệ, tỉ lệ thuận
  • 比率ひりつtỷ lệ, tỷ suất
  • 比重ひじゅうtỷ trọng, trọng lượng riêng; tầm quan trọng tương đối

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.