Kanji

Chữ 畳 (ĐIỆP) nghĩa là gì?

畳 đọc Hán-Việt là ĐIỆP, nghĩa là chiếu tatami; xếp chồng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđiệp
Âm Onジョウ、チョウ
Âm Kunたた.む、たたみ、かさ.なる
Số nét12
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
điệpÂm On ジョウ、チョウÂm Kun たた.む、たたみ、かさ.なる
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

chiếu tatami; xếp chồng

Mẹo nhớ

Các lớp ruộng 田 và tấm phủ được XẾP CHỒNG thành CHIẾU TATAMI.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 畳たたみchiếu tatami (chiếu rơm Nhật)
  • 畳むたたむgấp, xếp lại
  • ~畳~じょうsố chiếu Tatami, diện tích phòng (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.