Từ vựng
叔母 (おば, oba) nghĩa là gì?
叔母 (おば, oba) trong tiếng Nhật nghĩa là cô, dì; em gái của cha hoặc mẹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おば |
|---|
| Romaji | oba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoba
cô, dì; em gái của cha hoặc mẹ
- 1danh từ aunt
Câu ví dụ
夏休みに叔母の家へ遊びに行った。
Nghỉ hè tôi đã đến nhà dì chơi.
叔母は母の妹で、近くに住んでいる。
Dì tôi là em gái của mẹ, sống ở gần đây.