Kanji

Chữ 久 (CỬU) nghĩa là gì?

久 đọc Hán-Việt là CỬU, nghĩa là lâu, lâu dài.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcửu
Âm Onキュウ、ク
Âm Kunひさ.しい
Số nét3
Bộ thủ chính丿 (phiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cửuÂm On キュウ、クÂm Kun ひさ.しい
N2 · ước tính theo khung JLPT3 nét

lâu, lâu dài

Mẹo nhớ

Người bước chậm nhưng kéo dài mãi, gợi một khoảng thời gian RẤT LÂU.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 永久えいきゅうvĩnh viễn, lâu dài
  • 久しいひさしいđã lâu, lâu ngày
  • 久しぶりひさしぶりlâu rồi mới, lâu quá không gặp

Từ vựng khác có chữ này

  • 恒久こうきゅうlâu dài, vĩnh viễn (biện pháp triệt để lâu dài)
  • 恒久対策へ移行するこうきゅうたいさくへいこうするchuyển sang biện pháp lâu dài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.