Từ vựng
カーブ (kaabu) nghĩa là gì?
カーブ trong tiếng Nhật nghĩa là đường cong, khúc cua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | カーブ |
|---|
| Romaji | kaabu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaabu
đường cong, khúc cua
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ khúc cua, đường cong; bẻ cuacurve; turn; bend
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) bóng xoáy cong, quả curvecurveball; curve ball
Câu ví dụ
この道は急なカーブが多い。
Con đường này có nhiều khúc cua gấp.
カーブでスピードを落とした。
Tôi giảm tốc độ ở khúc cua.