Từ vựng

~画 (~が) nghĩa là gì?

~画 (~が, ~ga) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh, hình ảnh, nét Kanji (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~が
Romaji~ga
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~が
N2 · ước tính theo khung JLPT~ga

tranh, hình ảnh, nét Kanji (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đang xem video.

  • Tôi đã xem bức tranh nổi tiếng ở bảo tàng mỹ thuật.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.