Từ vựng
~長 (~ちょう) nghĩa là gì?
~長 (~ちょう, ~chou) trong tiếng Nhật nghĩa là trưởng, người đứng đầu (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ちょう |
|---|
| Romaji | ~chou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~chou
trưởng, người đứng đầu (hậu tố)
Câu ví dụ
兄は部長になりました。
Anh trai tôi đã trở thành trưởng phòng.
校長先生が話しました。
Thầy hiệu trưởng đã phát biểu.