Kanji

Chữ 低 (ĐÊ) nghĩa là gì?

低 đọc Hán-Việt là ĐÊ, nghĩa là thấp, thấp kém.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđê
Âm Onテイ
Âm Kunひく.い、ひく.める、ひく.まる
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đêÂm On テイÂm Kun ひく.い、ひく.める、ひく.まる
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

thấp, thấp kém

Mẹo nhớ

Người 亻hạ thân sát nền để xuống vị trí THẤP.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 低いひくいthấp
  • 低下ていかsuy giảm, hạ thấp
  • 最低さいていthấp nhất, tệ nhất

Từ vựng khác có chữ này

  • 低~てい~thấp (tiền tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.